quạ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˨ʔ] · Huế [kwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chim lông đen, cánh dài, mỏ dài, hay bắt gà con.
Câu ví dụ
- Quạ được xem là loài chim báo điềm xấu.The raven is regarded a bird of bad omen.
- Quạ màu đen.Crows are black.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Có thể là .
"quạ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | crow |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le corbeau |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il corvo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "quạ"
khăn mỏ quạKhăn vuông phụ nữ chít thành hình nhọn như mỏ quạ ở trước trán.quạ mổTừ mà đàn bà thời xưa dùng để rủa nhau.quạ cáiĐàn bà lắm điều.quạ mượn lông côngVí kẻ giả dối, mượn cái đẹp đẽ của người khác để che đậy bản chất xấu xa của mình.quạ đội lốt công.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.