Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khăn mỏ quạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xan˧˧ mɔ˧˩ kwaː˧˨ʔ] · Huế [kʰaŋ˧˧ mɔ˧˨ kwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰaŋ˧˧ mɔ˨˩˦ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khăn vuông phụ nữ chít thành hình nhọn như mỏ quạ ở trước trán.
    • 1936, Nguyễn Bính, Chân quê[https://vi.wikisource.org/wiki/Ch%C3%A2n_qu%C3%AA]
    • Nào đâu cái áo tứ thân?Cái khăn mỏ quạ, cái quần nái đen?

Cấu tạo âm tiết

khănâm đầu kh · vần ăn · thanh ngang
mỏâm đầu m · vần o · thanh hỏi
quạâm đầu qu · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khăn mỏ quạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.