Quả Đất

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˩ ʔɗət̚˧˦] · Huế [kwaː˧˨ ʔɗək̚˦˧˥] · Sài Gòn [waː˨˩˦ ʔɗək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. (Khẩu ngữ) , hành tinh trong Hệ Mặt Trời nơi có cuộc sống của loài người.

"Quả Đất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Earth
🇨🇳 Tiếng Trung 地球

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi
đấtâm đầu đ · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Quả Đất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.