quả báo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˩ ʔɓaːw˧˦] · Huế [kwaː˧˨ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [waː˨˩˦ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự báo lại điều ác phạm trong kiếp trước bằng điều ác mình phải chịu trong kiếp này hoặc sự báo lại điều thiện đã làm trong kiếp trước bằng điều thiện được hưởng trong kiếp này, theo Phật giáo.
    • Gặp quả báo.

Cấu tạo âm tiết

quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quả báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.