quả phụ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˩ fu˧˨ʔ] · Huế [kwaː˧˨ fʊw˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˨˩˦ fʊw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người đàn bà góa chồng.
    • cô nhi quả phụ

"quả phụ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh widow

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "quả phụ"

Cấu tạo âm tiết

quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi
phụâm đầu ph · vần u · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "quả phụ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.