quản gia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˩ zaː˧˧] · Huế [kwaːŋ˧˨ jaː˧˧] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ jaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người làm thuê trông coi việc nhà cho một gia đình giàu sang.
    • Lão quản gia.

"quản gia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh housekeeper
🇩🇪 Tiếng Đức der Butler

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quảnâm đầu qu · vần an · thanh hỏi
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quản gia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.