quảng bá

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˩ ʔɓaː˧˦] · Huế [kwaːŋ˧˨ ʔɓaː˨˩˦] · Sài Gòn [waːŋ˨˩˦ ʔɓaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Phổ biến rộng rãi bằng các phương tiện thông tin.
    • thông tin được quảng bá rộng rãi trên các phương tiện
    • quảng bá sản phẩm
  2. quảng cáo

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 廣播.

"quảng bá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh publicity · publicize
🇨🇳 Tiếng Trung 宣传 xuān chuán
🇰🇷 Tiếng Hàn 홍보 hongbo
🇫🇷 Tiếng Pháp promouvoir
🇹🇭 Tiếng Thái ประชาสัมพันธ์ prà-chaa-sǎm-phan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quảngâm đầu qu · vần ang · thanh hỏi
báâm đầu b · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quảng bá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.