quần thể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwən˨˩ tʰe˧˩] · Huế [kwəŋ˦˩ tʰej˧˨] · Sài Gòn [wəŋ˨˩ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhiều cá thể sinh vật tập hợp nhau (cùng loài).
    • Quần thể voọc Cát Bà.

"quần thể" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh population
🇫🇷 Tiếng Pháp population
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha populación

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quầnâm đầu qu · vần ân · thanh huyền
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "quần thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.