Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwəː˨˩ kwaːŋ˧˨ʔ] · Huế [kwəː˦˩ kwaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [wəː˨˩ waːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quờ hết chỗ này đến chỗ khác theo đủ các hướng, thường để tìm kiếm vật gì.
- đi quờ quạng trong bóng tối
- quờ quạng sờ tìm bao diêm
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quờ quạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.