quở trách

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwəː˧˩ t͡ɕajk̟̚˧˦] · Huế [kwəː˧˨ ʈat̚˦˧˥] · Sài Gòn [wəː˨˩˦ ʈat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhận xét trực tiếp một cách nghiêm khắc lỗi của người bề dưới; quở (nói khái quát).
    • Quở trách học trò.
    • Lời quở trách.

Cấu tạo âm tiết

quởâm đầu qu · vần ơ · thanh hỏi
tráchâm đầu tr · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quở trách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.