quỷ kế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwi˧˩ ke˧˦] · Huế [kwɪj˧˨ kej˨˩˦] · Sài Gòn [wɪj˨˩˦ kej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mưu kế quỷ quyệt.
    • bày quỷ kế
    • dùng quỷ kế để hại người

Cấu tạo âm tiết

quỷâm đầu qu · vần y · thanh hỏi
kếâm đầu k · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quỷ kế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.