Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˧ ʔɗəːj˨˩] · Huế [kwaː˧˧ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [waː˧˧ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chết (nói về người một cách nghiêm túc).
Câu ví dụ
- Mary qua đời do bị ung thư vú.Mary died of breast cancer.
- Tom đã qua đời vào năm 97 tuổi.Tom died when he was 97.
- Vì vậy nhiều người đã qua đời.Therefore many people passed away.
"qua đời" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to pass away |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 去世 qù shì · 逝世 shì shì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 亡くなる なくなる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 돌아가다 dolagada · 숨지다 sumjida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le décès · décéder |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | скончаться сконча́ться |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "qua đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.