qua lại

Tính từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaː˧˧ laːj˧˨ʔ] · Huế [kwaː˧˧ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [waː˧˧ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hai chiều giữa hai người, hai hiện tượng, hai sự việc.
    • Ảnh hưởng qua lại.
    • Tác dụng qua lại giữa nam châm và dòng điện.
Động từ
  1. Đi và lại.

"qua lại" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 交往 jiāo wǎng
🇯🇵 Tiếng Nhật 人通り ひとどおり
🇰🇷 Tiếng Hàn 오가다 ogada

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quaâm đầu qu · vần a · thanh ngang
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "qua lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.