Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [kwaː˧˧ lwaː˧˧] · Sài Gòn [waː˧˧ l⁽ʷ⁾aː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Thường dùng phụ sau động từ) Chỉ sơ qua gọi là có.
- Ăn qua loa để còn đi.
- Hỏi qua loa vài câu.
- Việc ấy, tôi chỉ biết qua loa.
- Tác phong qua loa, đại khái (kng.).
"qua loa" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 马虎 mǎ hu · 含糊 hán hu · 敷衍 fū yǎn · 草率 cǎo shuài |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | おおざっぱ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대충 daechung |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "qua loa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.