Danh từTính từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːn˧˧ he˧˨ʔ] · Huế [kwaːŋ˧˧ hej˨˩ʔ] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ hej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sự gắn bó chặt chẽ, có tác động qua lại lẫn nhau.
- Quan hệ anh em ruột thịt.
- Quan hệ vợ chồng.
- Không có quan hệ gì với nhau.
- Quan hệ giữa sản xuất và lưu thông phân phối.
- Quan trọng, hệ trọng.
- Việc quan hệ.
- Liên hệ.
- Quan hệ chặt chẽ với nhau.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 關係.
"quan hệ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | relationship |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 关系 guān xi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 関係 かんけい · 付き合い つきあい · 仲 なか |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 사이 sai · 관계 gwangye |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le rapport |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | отношение отноше́ние |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สัมพันธ์ sǎm-phan |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "quan hệ"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quan hệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.