quan nha

Danh từ
Danh từ
  1. nơi làm việc của quan lại (nói khái quát).
  2. Quan lại và nha lại (nói khái quát)
    • bị quan nha ức hiếp
  3. Quan lại và những người dưới quyền.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang
nhaâm đầu nh · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "quan nha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.