quang đãng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwaːŋ˧˧ ʔɗaːŋ˦ˀ˥] · Huế [kwaːŋ˧˧ ʔɗaːŋ˧˨] · Sài Gòn [waːŋ˧˧ ʔɗaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thoáng và có vẻ rộng rãi.
    • Nhà cửa quang đãng.
    • Bầu trời quang đãng.
    • Con đường cách mạng Việt Nam giờ đây thật là quang đãng (Đặng Thai Mai)

"quang đãng" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 개다 gaeda
🇹🇭 Tiếng Thái แจ่มใส jàem-sǎi
🇮🇹 Tiếng Ý sereno

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

quangâm đầu qu · vần ang · thanh ngang
đãngâm đầu đ · vần ang · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "quang đãng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.