Phó từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwajŋ̟˧˧ nam˧˧] · Huế [kwɛɲ˧˧ nam˧˧] · Sài Gòn [wan˧˧ nam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Suốt từ đầu đến cuối năm.
- mở cửa quanh năm
"quanh năm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | all year round · year-round |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 终年 zhōng nián · 常年 cháng nián |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 年中 ねんじゅう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quanh năm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.