Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiət̚˧˦ t͡ɕi˧˦] · Huế [kwiək̚˦˧˥ t͡ɕɪj˨˩˦] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ cɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Có ý chí và quyết làm bằng được.
- quyết chí học hành
- "Làm trai quyết chí lập thân, Rồi ra gặp hội phong vân kịp người." (Cdao)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quyết chí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.