Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quyết toán

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwiət̚˧˦ twaːn˧˦] · Huế [kwiək̚˦˧˥ twaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [wiək̚˦˥ t⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tổng kết trên cơ sở tổng hợp các khoản thu chi để làm rõ tình hình sử dụng vốn của một công ti, một cơ quan, xí nghiệp hay cho một công trình, dự án nào đó.
    • làm quyết toán cuối năm

"quyết toán" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to settle accounts
🇨🇳 Tiếng Trung 结算 jié suàn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

quyếtâm đầu qu · vần yêt · thanh sắc
toánâm đầu t · vần oan · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quyết toán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.