rúc rích

Động từ
Động từ
  1. Nói nhiều người cười đùa khe khẽ với nhau.
    • Rúc rích trong chăn.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rúcâm đầu r · vần uc · thanh sắc
ríchâm đầu r · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rúc rích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.