răng hàm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaŋ˧˧ haːm˨˩] · Huế [ʐaŋ˧˧ haːm˦˩] · Sài Gòn [ɹaŋ˧˧ haːm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Răng lớn, mặt phẳng, mọc ở phía trong hàm, dùng để nghiền thức ăn.
    • Nghiền thức ăn bằng răng hàm.

Cấu tạo âm tiết

răngâm đầu r · vần ăng · thanh ngang
hàmâm đầu h · vần am · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "răng hàm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.