răng vẩu

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Răng cửa mọc chìa ra ngoài miệng.

Cấu tạo âm tiết

răngâm đầu r · vần ăng · thanh ngang
vẩuâm đầu v · vần âu · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "răng vẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.