Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rầm rầm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəm˨˩ zəm˨˩] · Huế [ʐəm˦˩ ʐəm˦˩] · Sài Gòn [ɹəm˨˩ ɹəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Ồn ào quá.
    • Nô đùa rầm rầm.

Cấu tạo âm tiết

rầmâm đầu r · vần âm · thanh huyền
rầmâm đầu r · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rầm rầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.