rắp tâm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zap̚˧˦ təm˧˧] · Huế [ʐap̚˦˧˥ təm˧˧] · Sài Gòn [ɹap̚˦˥ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Định sẵn trong lòng (làm điều gì bậy).
    • Rắp tâm đi theo giặc.
  2. Nuôi ý định và quyết làm bằng được việc nào đó (thường là việc xấu)
    • rắp tâm phá hoại
    • rắp tâm hại người

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

rắpâm đầu r · vần ăp · thanh sắc
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rắp tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.