Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zap̚˧˦ təm˧˧] · Huế [ʐap̚˦˧˥ təm˧˧] · Sài Gòn [ɹap̚˦˥ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Định sẵn trong lòng (làm điều gì bậy).
- Rắp tâm đi theo giặc.
- Nuôi ý định và quyết làm bằng được việc nào đó (thường là việc xấu)
- rắp tâm phá hoại
- rắp tâm hại người
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rắp tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.