ra đời

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ ʔɗəːj˨˩] · Huế [ʐaː˧˧ ʔɗəːj˦˩] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ ʔɗəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đẻ ra; Sinh ra; Được thành lập.
    • Quốc tế cộng sản ra đời (Phạm Văn Đồng)
  2. Bước vào cuộc sống thực tế.
    • Mới ra đời nên còn bỡ ngỡ.

Câu ví dụ thêm

  • Việc in ấn ra đời khi nào?When was printing invented?

"ra đời" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh birth · advent · to be born; to come out
🇨🇳 Tiếng Trung 出生 chū shēng · 诞生 dàn shēng · 问世 wèn shì
🇯🇵 Tiếng Nhật 誕生 たんじょう · 生まれ うまれ
🇰🇷 Tiếng Hàn 탄생하다 tansaenghada · 탄생 tansaeng
🇫🇷 Tiếng Pháp la naissance
🇩🇪 Tiếng Đức die Geburt
🇷🇺 Tiếng Nga рождение рожде́ние
🇹🇭 Tiếng Thái กำเนิด kam-noet
🇮🇹 Tiếng Ý la nascita

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
đờiâm đầu đ · vần ơi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ra đời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.