Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ ləjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʐaː˧˧ len˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ ləːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ban bố một mệnh lệnh.
- Chủ tịch tỉnh ra lệnh sơ tán.
- Sai bảo một cách oai vệ.
- Ra lệnh cho lính lệ vào hầu điếu đóm.
Câu ví dụ thêm
- Cảnh sát đã ra lệnh cho nghi phạm bỏ súng xuống.The police ordered the suspect to drop his gun.
- Ngừng ra lệnh cho tôi.Stop giving me orders.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"ra lệnh" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | order · instruct |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 命令 mìng lìng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 命じる めいじる · 命ずる めいずる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 지시하다 jisihada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | commander · ordonner |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | befehlen · anordnen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | приказать приказа́ть · велеть веле́ть · приказывать прика́зывать |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สั่ง sàng · สั่งการ sàng-kaan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | ordinare · comandare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ra lệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.