ra sức

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ sɨk̚˧˦] · Huế [ʐaː˧˧ ʂɨk̚˦˧˥] ~ [ʐaː˧˧ sɨk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ ʂɨk̚˦˥] ~ [ɹaː˧˧ sɨk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cố gắng.
    • Ai cũng phải ra sức chống thực dân cứu nước (Hồ Chí Minh)
    • Họ.
    • Chung ra sức giúp vì (Truyện Kiều)

"ra sức" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 力图 lì tú
🇰🇷 Tiếng Hàn 애쓰다 aesseuda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
sứcâm đầu s · vần ưc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ra sức" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.