ra sao

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ saːw˧˧] · Huế [ʐaː˧˧ ʂaːw˧˧] ~ [ʐaː˧˧ saːw˧˧] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ ʂaːw˧˧] ~ [ɹaː˧˧ saːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ph.
  2. Ở tình trạng nào, như thế nào.
    • Sức khỏe của em ra sao?.
    • Dạo này học hành ra sao?
  3. Từ dùng trong câu phủ định, biểu thị một tình trạng xấu.
    • Tập tành chẳng ra sao, nên cứ thua hoài.
    • Ăn uống có ra sao đâu mà khỏe được!

"ra sao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh how (turn out)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ra sao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.