ra tay

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ taj˧˧] · Huế [ʐaː˧˧ taj˧˧] · Sài Gòn [ɹaː˧˧ ta(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trổ tài làm việc gì.
    • Ra tay xây dựng cơ đồ.

Câu ví dụ thêm

  • Lười biếng, trụy lạc và rượu chè quá độ bất hạnh thay đã ra tay, để người mẹ nằm chết cóng giữa những đứa con khốn khổ.Idleness, vice, and intemperance had done their miserable work, and the dead mother lay cold and still amid her wretched children.

Cấu tạo âm tiết

raâm đầu r · vần a · thanh ngang
tayâm đầu t · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ra tay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.