Danh từ
- Rau và hoa màu, dùng làm lương thực phụ (nói khái quát)
- Tăng diện tích rau màu.
- Thu hoạch rau màu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rau màu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.