Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaw˧˧ zam˧˧] · Huế [ʐaw˧˧ ʐam˧˧] · Sài Gòn [ɹa(ː)w˧˧ ɹam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài rau mọc bò, ngọn ngóc lên, lá dài và nhọn, mùi thơm, vị cay, dùng làm gia vị.
- Gió đưa cây cải về trời
- Rau răm ở lại chịu đời đắng cay. (ca dao)
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rau răm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.