ruột tượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zuət̚˧˨ʔ tɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ʐuək̚˨˩ʔ tɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹuək̚˨˩˨ tɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bao vải dài dùng để đựng tiền hay gạo, đeo quanh bụng hoặc ngang lưng.
    • lần ruột tượng lấy tiền

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ruộtâm đầu r · vần uôt · thanh nặng
tượngâm đầu t · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ruột tượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.