sách lược

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sajk̟̚˧˦ lɨək̚˧˨ʔ] · Huế [ʂat̚˦˧˥ lɨək̚˨˩ʔ] ~ [sat̚˦˧˥ lɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂat̚˦˥ lɨək̚˨˩˨] ~ [sat̚˦˥ lɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình thức tổ chức, đấu tranh trong cuộc vận động chính trị.
    • Sách lược mềm dẻo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sách lược" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 策略 cè lu:è

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc
lượcâm đầu l · vần ươc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sách lược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.