sáng lập

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˦ ləp̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːŋ˦˧˥ ləp̚˨˩ʔ] ~ [saːŋ˦˧˥ ləp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːŋ˦˥ ləp̚˨˩˨] ~ [saːŋ˦˥ ləp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Lập ra, xây dựng nên đầu tiên.
    • Sáng lập ra một tờ báo mới.

Câu ví dụ thêm

  • Bill Gates là người sáng lập Microsoft.Bill Gates is the founder of Microsoft.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"sáng lập" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 创立 chuàng lì
🇮🇹 Tiếng Ý il fondatore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc
lậpâm đầu l · vần âp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sáng lập" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.