sáng loáng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˦ lwaːŋ˧˦] · Huế [ʂaːŋ˦˧˥ lwaːŋ˦˧˥] ~ [saːŋ˦˧˥ lwaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂaːŋ˦˥ l⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] ~ [saːŋ˦˥ l⁽ʷ⁾aːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Phát ra ánh sáng lấp lánh.
    • Thanh niên xách chiếc mã tấu sáng loáng (Tô Hoài)

Câu ví dụ thêm

  • Mái nhà sáng loáng dưới ánh nắng mặt trời.The roof is glittering in the sunshine.

Cấu tạo âm tiết

sángâm đầu s · vần ang · thanh sắc
loángâm đầu l · vần oang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sáng loáng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.