Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [saːŋ˧˦ ŋəːj˨˩] · Huế [ʂaːŋ˦˧˥ ŋəːj˦˩] ~ [saːŋ˦˧˥ ŋəːj˦˩] · Sài Gòn [ʂaːŋ˦˥ ŋəːj˨˩] ~ [saːŋ˦˥ ŋəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sáng trong và ánh lên vẻ đẹp.
- Đôi mắt sáng ngời.
- Đẹp rực rỡ, tựa như có cái gì toả sáng ra.
- Chân lí sáng ngời.
- Tấm gương sáng ngời khí tiết.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sáng ngời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.