sâm cầm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səm˧˧ kəm˨˩] · Huế [ʂəm˧˧ kəm˦˩] ~ [səm˧˧ kəm˦˩] · Sài Gòn [ʂəm˧˧ kəm˨˩] ~ [səm˧˧ kəm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim lông đen, mỏ trắng, sống ở vùng sông hồ thuộc phương Bắc, trú đông ở phương Nam, thịt ngon và thơm.

Cấu tạo âm tiết

sâmâm đầu s · vần âm · thanh ngang
cầmâm đầu c · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sâm cầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.