Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sêu

Động từ Thanh ngangVần êu

Phát âm (IPA): Hà Nội [sew˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂew˧˧] ~ [sew˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói nhà trai đem đồ lễ, thường là thức ăn, đến biếu nhà gái trong những dịp tết, khi chưa cưới, trong xã hội cũ.
    • Để anh mua cốm, mua hồng sang sêu. (ca dao)

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ ghép có "sêu"

Cấu tạo âm tiết

sêuâm đầu s · vần êu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.