sóc vọng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sawk͡p̚˧˦ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʂawk͡p̚˦˧˥ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [sawk͡p̚˦˧˥ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂawk͡p̚˦˥ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [sawk͡p̚˦˥ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngày mồng một và ngày rằm âm lịch.
  2. Vị trí của Mặt Trăng (và nói chung của một hành tinh) giao hội hoặc xung đối với Mặt trời.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 朔望.

Cấu tạo âm tiết

sócâm đầu s · vần oc · thanh sắc
vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sóc vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.