Sông Hồng

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [səwŋ͡m˧˧ həwŋ͡m˨˩] · Huế [ʂəwŋ͡m˧˧ həwŋ͡m˦˩] ~ [səwŋ͡m˧˧ həwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ʂəwŋ͡m˧˧ həwŋ͡m˨˩] ~ [səwŋ͡m˧˧ həwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một con sông lớn ở miền bắc Việt Nam, chảy qua Hà Nội.

Cấu tạo âm tiết

sôngâm đầu s · vần ông · thanh ngang
hồngâm đầu h · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "Sông Hồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.