Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sơn khê

Danh từ
Danh từ
  1. Núi và khe núi.
  2. Miền rừng núi.

Cấu tạo âm tiết

sơnâm đầu s · vần ơn · thanh ngang
khêâm đầu kh · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sơn khê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.