Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səːn˧˧ maːj˨˩] · Huế [ʂəːŋ˧˧ maːj˦˩] ~ [səːŋ˧˧ maːj˦˩] · Sài Gòn [ʂəːŋ˧˧ maːj˨˩] ~ [səːŋ˧˧ maːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chất liệu hội hoạ, trong và bóng, chế từ nhựa sơn, thường dùng vẽ tranh.
- Vẽ sơn mài.
- (Kng.) . Tranh vẽ bằng sơn mài; tranh sơn mài (nói tắt).
- Bức sơn mài.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sơn mài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.