sương muối

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨəŋ˧˧ muəj˧˦] · Huế [ʂɨəŋ˧˧ muj˨˩˦] ~ [sɨəŋ˧˧ muj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂɨəŋ˧˧ muj˦˥] ~ [sɨəŋ˧˧ muj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Sương đọng lại trên cây cỏ thành những hạt nhỏ, trắng, rất buốt.

Câu ví dụ

  • Có sương muối ở trên cỏ.There is frost on the grass.

Cấu tạo âm tiết

sươngâm đầu s · vần ương · thanh ngang
muốiâm đầu m · vần uôi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sương muối" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.