sạt nghiệp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saːt̚˧˨ʔ ŋiəp̚˧˨ʔ] · Huế [ʂaːk̚˨˩ʔ ŋiəp̚˨˩ʔ] ~ [saːk̚˨˩ʔ ŋiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂaːk̚˨˩˨ ŋip̚˨˩˨] ~ [saːk̚˨˩˨ ŋip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Mất hết tất cả tiền của, tài sản để làm ăn.
    • Buôn bán thua lỗ bị sạt nghiệp.

Cấu tạo âm tiết

sạtâm đầu s · vần at · thanh nặng
nghiệpâm đầu ngh · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sạt nghiệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.