sắc lệnh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sak̚˧˦ ləjŋ̟˧˨ʔ] · Huế [ʂak̚˦˧˥ len˨˩ʔ] ~ [sak̚˦˧˥ len˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂak̚˦˥ ləːn˨˩˨] ~ [sak̚˦˥ ləːn˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mệnh lệnh, văn bản do chủ tịch hay tổng thống một nước ban hành, quy định những điều quan trọng, có giá trị như pháp luật, tất cả mọi người phải tuân theo.
    • Sắc lệnh giảm tô giảm tức.

Cấu tạo âm tiết

sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc
lệnhâm đầu l · vần ênh · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sắc lệnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.