Danh từ
- Cảnh vật, màu sắc của mùa xuân.
- Hoa mai nở cho sắc xuân rực rỡ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sắc xuân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.