sống động

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səwŋ͡m˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʂəwŋ͡m˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] ~ [səwŋ͡m˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəwŋ͡m˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] ~ [səwŋ͡m˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sinh động, có những biểu hiện mạnh mẽ của sự sống.
    • Tranh vẽ rất sống động.
    • Hình ảnh sống động.
    • Âm thanh sống động.

"sống động" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lively · graphic · vivid · vividly · graphically
🇫🇷 Tiếng Pháp vif
🇩🇪 Tiếng Đức lebendig

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sốngâm đầu s · vần ông · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sống động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.