sững sờ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sɨŋ˦ˀ˥ səː˨˩] · Huế [ʂɨŋ˧˨ ʂəː˦˩] ~ [sɨŋ˧˨ səː˦˩] · Sài Gòn [ʂɨŋ˨˩˦ ʂəː˨˩] ~ [sɨŋ˨˩˦ səː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ngẩn ngơ, yên lặng vì ngạc nhiên quá.
    • Nghe tin nhà cháy, đứng sững sờ.

"sững sờ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 愣 lèng
🇯🇵 Tiếng Nhật あきれる
🇩🇪 Tiếng Đức platt
🇹🇭 Tiếng Thái อึ้ง ûeng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

sữngâm đầu s · vần ưng · thanh ngã
sờâm đầu s · vần ơ · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "sững sờ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.