Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

sa tế

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˧ te˧˦] · Huế [ʂaː˧˧ tej˨˩˦] ~ [saː˧˧ tej˨˩˦] · Sài Gòn [ʂaː˧˧ tej˦˥] ~ [saː˧˧ tej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hỗn hợp phụ gia tẩm ướp thực phẩm với nguyên liệu chính là ớt, dầu ăn và sả, thường dùng trong các món lẩu.
    • Sa tế cay nồng siêu ngon.

Cấu tạo âm tiết

saâm đầu s · vần a · thanh ngang
tếâm đầu t · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sa tế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.